Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chán Zhuyin: ㄔㄢˊ Yueping: Guangdong: sin4
Minnan: siân、siān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:儃伫儃佪儃僰儃儃儃回
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: manner, air; easy-going; to turn around; lame; unable to get on
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chán
Zhuyin: ㄔㄢˊ
〔~佪〕a.打转;b.徘徊。
Pinyin 2: tǎn
Zhuyin: ㄊㄢˇ
〔~~〕从容、休闲的样子。
Pinyin 3: shàn
Zhuyin: ㄕㄢˋ
禅师。 禅