Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yí Zhuyin: ㄧˊ Yueping: yi4 Guangdong: yi4
Minnan: gî Chaozhou: Tang: ngyɛ
Thứ tự nét:
Từ:三儀上儀不儀醜儀世儀兩儀喪儀中儀樂儀習儀雲儀五儀井儀亨儀享儀仙儀令儀儀舉
Thành ngữ:不腆之儀九十其儀令儀令色儀態萬韆儀態萬方儀錶堂堂儀靜體閒鳳儀獸舞鳳凰來儀鳳皇來儀地主之儀堂堂儀錶威儀不類威儀不肅威儀孔時婉婉有儀心儀已久有鳳來儀
Xiehouyu:殯儀館裡的棺材----裝人
Nghĩa tiếng Anh: ceremony, rites gifts; admire
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yí
Zhuyin: ㄧˊ