Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ài Zhuyin: ㄞˋ Yueping: Guangdong: oi3
Minnan: ài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:僾僾僾唈僾尼僾沓僾然僾逮唈僾
Thành ngữ:僾见忾闻
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: like
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ài
Zhuyin: ㄞˋ
仿佛;好像 僾,仿佛也。从人,爱声。——《说文》<br>僾然必有见乎其位。——《礼记·祭义》。
又如:僾然(仿佛,隐约)