Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僽"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhòu | Zhuyin: ㄓㄡˋ | Yueping: | Guangdong: zau3 |
| Minnan: chhiu、cho· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 僝僽雨僝云僽雨僝风僽雨僽风僝风僝雨僽 | ||
| Thành ngữ: | 自僝自僽雨僝云僽雨僝风僽雨僽风僝风僝雨僽 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: haggard; sallow, pallid | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhòu Zhuyin: ㄓㄡˋ |
愁苦;烦恼 高皇出征,临行曾言子童与丞相同谋定计,早获斩韩信,要其僽过,问丞相有计么?——元·无名氏《前汉书平话》 急骤 。如:僽雨(骤雨;大而且急的雨) |
||