Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僸"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jìn | Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: gam3 |
| Minnan: kìm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 介僸佅僸僸佅僸佅兜离僸僸僸宾 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ |
〔~~〕仰头振奋之态。 中国古代北方少数民族乐曲名。 |
||