Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僬"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiāo | Zhuyin: ㄐㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: ziu1 |
| Minnan: chiau | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 僬侥僬僚僬僬僬眇 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: clever; alert in mind pigmies | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiāo Zhuyin: ㄐㄧㄠ |
僬侥 ,古代传说中的矮人 南方有焦侥人,长三尺,短之极,从人,尧声。——《说文》<br>从中州以东,四十万里,得僬侥国。——《列子·汤问》<br>有小人,名曰焦侥之国,几姓,嘉谷是食。——《山海经·大荒南经》 |
||