Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僩"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiàn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: haan5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 僩勇僩声僩弃僩急僩悍僩然僩狡僩瑟僩突僩轻僩遬僩雅僩静轻僩 | ||
| Thành ngữ: | 望尘僩声 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: courageous; martial; dignified | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ |
壮勇、威武的样子。 胸襟开阔的样子。 窥伺。 |
||