Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僥"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:侥 |
| Pinyin: jiǎo | Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ | Yueping: hiu1 | Guangdong: hiu1 |
| Minnan: giâu、hiau、iâu、kiau | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 僥乱僥幸僥战僥极僥欢僥灵僥祸僥绕僥荣僥觊僥讦僥进僥驳岩僥岭僥庐僥游僥溪僥 | ||
| Thành ngữ: | 行崄僥倖行險僥倖 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: be lucky; by chance, by luck | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáo Zhuyin: ㄧㄠˊ |
侥 |
||