Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ Yueping: Guangdong: daan6
Minnan: siān、tān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婉僤僤字僤音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sincere
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ
疾速。
动。
笃厚。
盛大。
竭尽。