Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuǎn Zhuyin: ㄔㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: cyun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:僢字僢音僢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuǎn
Zhuyin: ㄔㄨㄢˇ
相违背 。如:僢驰(背道而驰,相违背) 舛