Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僛"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qī | Zhuyin: ㄑㄧ | Yueping: | Guangdong: hei1 |
| Minnan: khi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 僛丑僛僛僛舞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tipsy reel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qī Zhuyin: ㄑㄧ |
〔~~〕a.摇晃着身子;b.不整齐,如“城云如雪柳~~。” |
||