Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僖"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: | Guangdong: hei1 |
| Minnan: hi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 颂僖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: joy, gladness, delight; surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
(形声。从人,喜声。本义:喜乐) 同本义 僖,乐也。——《说文》。按,即喜字。因以为谥,故从人。凡周僖王、鲁僖公、晋僖公、齐僖公 ...<br>有过为僖。——《周书·谥法》<br>小心畏忌曰僖。——蔡邕《独断》 姓 |
||