Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǔn Zhuyin: ㄗㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: zyun2
Minnan: chún Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:僔字僔音僔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǔn
Zhuyin: ㄗㄨㄣˇ
聚 僔,聚也。从人,尊声。——《说文》。
又如:僔沓(相聚面语);僔僔(聚集的样子)