Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僓"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tuǐ | Zhuyin: ㄊㄨㄟˇ | Yueping: | Guangdong: teoi4 |
| Minnan: tôe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuǐ Zhuyin: ㄊㄨㄟˇ |
娴雅。 长的样子。 |
||
| Pinyin 2: tuí Zhuyin: ㄊㄨㄟˊ |
顺。 简易。 崩坏。 隤 |
||