Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "僆"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liàn | Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: lin5 |
| Minnan: lián、liān、nōa | Chaozhou: nuan3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàn Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ |
雏鸡。 双生。 |
||