Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chì Zhuyin: ㄔˋ Yueping: Guangdong: cai3
Minnan: thè Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:侘傺干傺歬傺
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to hinder; to detain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chì
Zhuyin: ㄔˋ
住,逗留 傺,逗也。南楚谓之傺。——《方言》