Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "傶"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zú | Zhuyin: ㄗㄨˊ | Yueping: | Guangdong: cik1 |
| Minnan: chhiok、chhok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qī Zhuyin: ㄑㄧ |
密切亲近。 戚 |
||
| Pinyin 2: còu Zhuyin: ㄘㄡˋ |
一条条的肌肉。 腠 |
||