Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "傱"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sǒng | Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ | Yueping: | Guangdong: sung2 |
| Minnan: chiông、sióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 傱傱傱勇傱萃 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sǒng Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ |
〔~~〕a.疾速前进的样子,如“风~~而扶辖兮”。b.众多的样子,如“骑沓沓,般~~”。 |
||