Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ Yueping: Guangdong: leoi5
Minnan: Chaozhou: lui6 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:傫傫傫然傫字
Thành ngữ:傫如丧狗
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tired, exhausted; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: léi
Zhuyin: ㄌㄟˊ
疲劳。同“傫” 儽,劳也。——《广雅·释诂二》
颓丧 傫傫兮若无所归。——《老子》
又如:傫如丧狗(形容人失意而精神颓丧);傫然(颓丧的样子);傫傫(颓丧失意的样子)
积 今之傫然在墓者也。——明·张溥《五人墓碑记》 累
又如:傫然(形容重叠堆积)