Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǒng Zhuyin: ㄩㄥˇ Yueping: Guangdong:
Minnan: ióng、iông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:傛傛傛华傛字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: róng
Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ
〔~华〕中国汉代宫中女官名。亦作“容华”。
〔~~〕a.姿态轻盈美好;b.生病不安的样子。