Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiàn Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: him3
Minnan: khiàm、khiām Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:傔人傔仆傔从傔力傔卒傔媵傔隶驺傔
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: servant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiàn
Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ
侍从:~从。~卒。
从,跟随。
满足。
Pinyin 2: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
加倍。 兼