Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "傎"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: diān | Zhuyin: ㄉㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: din1 |
| Minnan: tian | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 傎乱傎倒傎到傎踬傎躡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: topple | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: diān Zhuyin: ㄉㄧㄢ |
倒乱失次 以为晋文公之行事,为已傎矣。——《谷梁传·僖公二十八年》 颠到;错乱;傎乱(颠倒错乱) 颠 |
||