Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎng Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ Yueping: Guangdong:
Minnan: káng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:傋靪傋字傋音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎng
Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ
形容不高雅。
Pinyin 2: gòu
Zhuyin: ㄍㄡˋ
愚昧无知。