Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "傉"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nù | Zhuyin: ㄋㄨˋ | Yueping: | Guangdong: nuk6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 傉萨库傉官笃傉阿傉达山 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nù Zhuyin: ㄋㄨˋ |
傉萨 姓名用字。库傉官,鲜卑族复姓 傉,虏三字姓有库傉官。——《玉篇》 |
||