Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: leut9 Guangdong: lêd6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佶傈傈僳族傈字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tribe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
本作“栗”。古代制作庙堂神主所用的栗木 傈,古庙主木用栗,未用称傈为庙主者。——《正字通》