Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhì Zhuyin: ㄓˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: tí Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偨傂虑傂尺傂字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhì
Zhuyin: ㄓˋ
〔偨~〕见“
偨”。
Pinyin 2: sī
Zhuyin: ㄙ
车轮。 -