Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duān Zhuyin: ㄉㄨㄢ Yueping: Guangdong: dyun1
Minnan: toan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偳字偳音偳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duān
Zhuyin: ㄉㄨㄢ
〔仯(
ch刼)~〕小。细。短。