Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cāi Zhuyin: ㄘㄞ Yueping: si1 Guangdong: xi1
Minnan: chhai、su Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偲偲美偲切切偲偲
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: talented; urgent
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cāi
Zhuyin: ㄘㄞ
多才 卢重偲,其人美且偲。——《诗·齐风·卢令》
另见sī