Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐ Zhuyin: ㄧˇ Yueping: Guangdong: ji2
Minnan: í Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:谯偯偯字偯音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sob
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
哭的余声:“童子哭不~”。
曲折委婉。