Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "偬"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zǒng | Zhuyin: ㄗㄨㄥˇ | Yueping: | Guangdong: zung2 |
| Minnan: chóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倥偬偬偬偬卒偬恫偬遽 | ||
| Thành ngữ: | 戎事倥偬戎马倥偬 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: urgent | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zǒng Zhuyin: ㄗㄨㄥˇ |
——见“倥偬”kǒngzǒng |
||