Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǒu Zhuyin: ㄔㄡˇ Yueping: Guangdong: cau1
Minnan: chhiàu、chhiù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偢倸偢睬偢采偢问僝偢
Thành ngữ:不偢不倸
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to stare at
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǒu
Zhuyin: ㄔㄡˇ
顾视;理睬 。如:偢采(又作“偢倸”、“偢睬”。理睬,看顾);偢问(答理;过问)