Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎo Zhuyin: ㄧㄠˇ Yueping: Guangdong:
Minnan: iáu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偠缈偠字偠音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎo
Zhuyin: ㄧㄠˇ
〔~绍〕(情态)缠绵,如“~~便娟”。
姿容美丽貌。
a.细腰。b.娇美。