Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "偗"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shěng | Zhuyin: ㄕㄥˇ | Yueping: | Guangdong: saang2 |
| Minnan: séng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shěng Zhuyin: ㄕㄥˇ |
直的样子。 长。 |
||