Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ruò Zhuyin: ㄖㄨㄛˋ Yueping: ye6 Guangdong: yé6
Minnan: jiā Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偌大偌字偌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: thus, so, like, such
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ruò
Zhuyin: ㄖㄨㄛˋ
如此;这样 。如:偌大小(这么大);偌高(这么高);偌来(这么);偌大的房子;偌大的年纪;偌多(如此多)
——用同“喏(nuò)”。表示提醒注意 偌,那不是哥哥和妈妈么!——茅盾《过年》