Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bìng Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: bing2
Minnan: péng、pēng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偋字偋音偋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǐng
Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ
弃;除。 屏
Pinyin 2: bìng
Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ
隐僻,无人处。