Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: git9 Guangdong: gid6
Minnan: khì、kiat、kia̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佛偈句偈墓偈妙偈山偈真偈禅偈诗偈郅偈金偈颂偈初夜偈圆通偈贝叶偈金人偈雁门偈青莲偈
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: brave; martial; hasty; scudding
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
佛经中的唱词 。偈陀之省。如:偈颂(偈文,偈句,偈言,偈语,偈诵。均为梵语“偈佗”。即佛经中的唱颂词)
另见jié
Pinyin 2: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ
勇武 其人晖且偈。——汉·扬雄《太玄·阙》
行动急促 。如:偈偈(急驰的样子)
另见jì