Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chēng Zhuyin: ㄔㄥ Yueping: Guangdong: cing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偁述偁字偁音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: state
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chēng
Zhuyin: ㄔㄥ
称赞;称谓 称