Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cǎi Zhuyin: ㄘㄞˇ Yueping: Guangdong: coi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偢倸倸字倸音
Thành ngữ:不偢不倸
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǎi
Zhuyin: ㄘㄞˇ