Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zì Zhuyin: ㄗˋ Yueping: Guangdong: zi3
Minnan: chù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倳刃倳戟倳耜
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to stick in, to stab; to erect
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zì
Zhuyin: ㄗˋ
树立;建立 倳,立也,凡所立之功也,故青、徐人言立曰倳也。——《释名》
刺入;插入 春日倳耜。——《管子》 剚
又如:倳耜(将耜插入地中);倳刃(以刀刺入)
持 。如:倳戟(持戟。借指军事)