Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "倱"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hùn | Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ | Yueping: | Guangdong: wan6 |
| Minnan: hún、hūn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倱伅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hùn Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ |
~伅 传说中远古帝鸿氏之子; 混沌 蒙昧无知。亦作“浑沌” 大而无形。 |
||