Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "倥"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kōng | Zhuyin: ㄎㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: hung2 |
| Minnan: khong、khóng、khòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倥侗倥偬倥急倥恠倥蒙 | ||
| Thành ngữ: | 戎事倥偬戎马倥偬戎马倥傯 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: boorish, ignorant; urgent, pressing | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kōng Zhuyin: ㄎㄨㄥ |
(形声。从人,空声。本义:倥侗(kōngtóng):蒙昧,无知)同本义 。如:倥蒙(蒙昧无知) 天降生民,倥侗颛蒙。——《法言·序》 绷着。如:倥脸(拉着脸;绷着脸);倥偬(事情急迫匆忙) |
||