Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: ging6
Minnan: kēng、kiōng、liōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倞字倞音倞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: far
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ
强 秉心无竞。…“竞”字唐《开成石经》皆作“倞”。——《诗·大雅》
另见liàng
Pinyin 2: liàng
Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ
索取;求 祊之为言倞也。——《礼记》。注:“倞犹索也,倞或为谅。”
另见jìng