Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qī Zhuyin: ㄑㄧ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: khi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倛丑倛头倛魄蒙倛
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qī
Zhuyin: ㄑㄧ
古代术士驱鬼时所戴的形状可怕的面具,亦称“倛头”。“仲尼之状,面如蒙~。”
欺诈。 欺