Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǎng Zhuyin: ㄊㄤˇ Yueping: tong2 Guangdong: tong2
Minnan: thóng Chaozhou: Tang: tɑ̌ng
Thứ tự nét:
Từ:倘佯倘使倘如倘或倘来倘然倘若倘或间
Thành ngữ:倘来之物
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: if, supposing, in event of
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cháng
Zhuyin: ㄔㄤˊ
另见tǎng
Pinyin 2: tǎng
Zhuyin: ㄊㄤˇ
表示假设。同“黨”、“儻” 倘三年犹不得。——清·候方域《壮悔堂文集》<br>倘复请之。——清·方苞《狱中杂记》<br>汝倘有灵。——清·袁枚《祭妹文》<br>倘国人皆…奋斗。——孙文《黄花冈七十二烈士事略·序》
又如:倘若;倘或;倘或间;倘使;倘如;倘然(假如)
相当于“或许”、“大概” 。如:倘来(不应得而得或无意中得到)
另见cháng