Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuí Zhuyin: ㄔㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: seoi4
Minnan: sûi、thūi Chaozhou: Tang: zhiuɛ
Thứ tự nét:
Từ:工倕巧倕心倕耳倕般倕输倕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuí
Zhuyin: ㄔㄨㄟˊ
重。
人名。相传为中国上古尧舜时代的一名巧匠,善作弓、耒、耜等。