Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guān Zhuyin: ㄍㄨㄢ Yueping: gun1 Guangdong: gun1
Minnan: koan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:堂倌浑倌猪倌看倌羊倌马倌新倌人新郎倌清倌人
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: assistant in wine shop, groom
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guān
Zhuyin: ㄍㄨㄢ
(会意。从人,从官,官亦声。本义:主管驾车的小臣)
同本义 倌,小臣。——《说文》<br>命彼倌人。——《诗·鄘风·定之方中》。传:“倌人,主驾者,盖掌巾车脂辖之事。”
如:倌人(古代主管驾车的小臣;清时苏沪一带对妓女的称呼)
旧称在茶坊、饭馆等行业服杂役的人 。如:堂倌;磨倌
农村中主管饲养某些牲畜的人 。如:猪倌;牛倌;羊倌
。如:老倌