Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "倇"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wǎn | Zhuyin: ㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: jyun2 |
| Minnan: óan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倇娈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ |
欢乐。 劝。 |
||