Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "倀"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:伥 |
| Pinyin: chāng | Zhuyin: ㄔㄤ | Yueping: cheung1 | Guangdong: cêng1 |
| Minnan: chhêng、tiòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倀州 | ||
| Thành ngữ: | 為虎作倀 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bewildered; rash, wildly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chāng Zhuyin: ㄔㄤ |
伥 |
||