Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ǎn Zhuyin: ㄢˇ Yueping: aan2 Guangdong: an2
Minnan: iam、iàm Chaozhou: nang2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:俺字俺音俺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: personal pronoun, I
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ǎn
Zhuyin: ㄢˇ
又如:俺那儿(我家里那个。指丈夫);俺不去
如:俺爹
如:俺村