Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "俵"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biào | Zhuyin: ㄅㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: biu2 |
| Minnan: piáu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 买俵俵与俵养俵分俵卖俵子俵寄俵扬俵拨俵散俵施俵济俵着俵给俵解俵马支俵老俵 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: divide, distribute | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biào Zhuyin: ㄅㄧㄠˋ |
散发;分给 。如:俵子(散发给僧、道等人的赴斋凭证);俵施(分发施舍) 显扬;表彰 。如:俵著(表彰,显扬);俵扬(宣扬,张扬) 表 |
||